menu_book
見出し語検索結果 "du lịch nước ngoài" (1件)
日本語
名海外旅行
Tôi muốn đi du lịch nước ngoài.
海外旅行に行きたい。
swap_horiz
類語検索結果 "du lịch nước ngoài" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "du lịch nước ngoài" (3件)
lần đầu tiên đi du lịch nước ngoài
初めて海外旅行する
Tôi muốn đi du lịch nước ngoài.
海外旅行に行きたい。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)